Bài 3: Các ngữ thông dụng

Спасибо ("spa-see-ba") – Cám ơn

Пожалуйста("pa-zhal-sta") – Làm ơn / Không có chi (dùng sau khi ai đó nói “Cảm ơn”

Да ("da") – có

Нет ("nyet") – không

Здравствуйте ("zdra-stvooy-tye") – xin chào (lịch sự)

Привет ("pree-vyet") – chào (thông dụng, dùng cho bạn bè)

>> Ôn tập: http://hoctiengnga.com/v2/bai-2.html​ 

Giới thiệu bản thân
 

Как дела? – Mọi chuyện thế nào?

Хорошо спасибо – tốt/ khỏe, cảm ơn

Плохо – tệ

Chào tạm biệt

До свидания ("da-svee-da-nee-ye") – tạm biệt

Пока ("pa-ka") – bye bye

Bạn nói ngôn ngữ nào?

Вы говорите по-английски? – bạn có nói tiếng Anh không ? (trang trọng, lịch sự)

Вы говорите по-русски? – bạn có nói tiếng Nga không? (trang trọng, lịch sự)

Я говорю по-английски – Tôi nói tiếng Anh.

Я говорю по-русски – tôi nói tiếng Nga.

Я понимаю – tôi hiểu

Я не понимаю – tôi không hiểu
 

>> Bài tiếp theo: http://hoctiengnga.com/v4/bai-4.html

Đăng ký học tiếng Đức
Đăng ký học tiếng Đức

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

Bài 1:  АЛФАВИТ - bảng chữ cái
Bài 1: АЛФАВИТ - bảng chữ cái

АЛФАВИТ - bảng chữ cái

Bài 2: Здравствуйте - Xin chào
Bài 2: Здравствуйте - Xin chào

Здравствуйте - Xin chào

Bài 4: Как вас зовут? - Bạn tên là gì?
Bài 4: Как вас зовут? - Bạn tên là gì?

Как вас зовут? – Bạn tên là gì?

Bài 5: номера - số đếm
Bài 5: номера - số đếm

номера - số đếm

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN KHÓA HỌC

Timeout ! Get new captcha
Hotline: 1900 2615 - 028 3622 8849
Zalo chat